giảng dụ
Định nghĩa
- Động từ:
- Giải thích và khuyên bảo: "giảng dụ" chỉ hành động vừa giải thích rõ ràng một vấn đề, vừa đưa ra lời khuyên nhủ để người nghe hiểu và làm theo. Từ này mang tính chất giáo huấn, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà vua giảng dụ cho quần thần về đạo trị nước. (Nhà vua giải thích và khuyên bảo các quan về cách cai trị đất nước.)
- Thầy đồ giảng dụ học trò về lễ nghĩa. (Thầy đồ vừa giải thích vừa khuyên nhủ học trò về đạo đức lễ nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giảng dụ dân chúng": giải thích và khuyên bảo người dân.
- Quan lại thường giảng dụ dân chúng về luật pháp. (Các quan viên thường giải thích và khuyên bảo dân chúng về các quy định pháp luật.)
"lời giảng dụ": những lời giải thích kèm khuyên bảo.
- Lời giảng dụ của bậc hiền triết có sức thuyết phục lớn. (Những lời giải thích và khuyên bảo của các nhà hiền triết có tác động mạnh mẽ đến người nghe.)
Biến thể và từ gần giống
Giảng (động từ): giải thích, trình bày một vấn đề.
- Thầy giáo giảng bài cho học sinh. (Thầy giáo giải thích bài học cho học sinh.)
Dụ (động từ): khuyên bảo, dạy bảo (thường dùng trong văn chương cổ).
- Vua dụ dân chúng tuân theo lệnh. (Vua khuyên bảo dân chúng tuân theo mệnh lệnh.)
Khuyên dụ (động từ): khuyên bảo, thuyết phục (từ đồng nghĩa gần).
- Người cha khuyên dụ con cái nên chăm chỉ học hành. (Người cha khuyên bảo con cái nên chăm chỉ học tập.)
Từ đồng nghĩa
Giảng giải: giải thích rõ ràng, chi tiết.
- Thầy giảng giải bài toán khó cho học trò. (Thầy giải thích chi tiết bài toán khó cho học trò.)
Khuyên bảo: đưa ra lời khuyên, dạy dỗ.
- Bà cụ khuyên bảo cháu nhỏ nên sống hiền lành. (Bà cụ dạy dỗ cháu nhỏ nên sống hiền lành.)
Thành ngữ liên quan
- Giảng dụ đạo lý: giải thích và khuyên bảo về những nguyên tắc đạo đức.
- Các bậc tiền nhân thường giảng dụ đạo lý cho con cháu. (Các thế hệ đi trước thường giải thích và khuyên bảo về đạo đức cho con cháu.)